decision making

Học thuật
Thân thiện
decision making

A team discusses decision making around a whiteboard covered in charts.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Quá trình đưa ra quyết định: Chỉ toàn bộ hoạt động nhận thức, cân nhắc lựa chọn giữa các phương án khác nhau để đi đến một kết luận hoặc lựa chọn cuối cùng.
    • Việc ra quyết định: Hành động hoặc kỹ năng đưa ra các quyết định, thường được xem xét như một khả năng quan trọng trong công việc cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A good executive must be good at decision making. (Một nhà điều hành giỏi phải giỏi trong việc đưa ra quyết định.)
    • The committee's decision-making process was transparent and thorough. (Quy trình ra quyết định của ủy ban rất minh bạch kỹ lưỡng.)
    • Emotional intelligence plays a key role in effective decision making. (Trí tuệ cảm xúc đóng vai trò then chốt trong việc ra quyết định hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "participatory decision making": việc ra quyết định sự tham gia (của nhiều người).
    • The company encourages participatory decision making among its teams. (Công ty khuyến khích việc ra quyết định sự tham gia giữa các nhóm.)
  • "data-driven decision making": việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.
    • Modern businesses rely heavily on data-driven decision making. (Các doanh nghiệp hiện đại phụ thuộc nhiều vào việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.)
  • "ethical decision making": việc ra quyết định dựa trên nguyên tắc đạo đức.
    • The course focuses on ethical decision making in professional contexts. (Khóa học tập trung vào việc ra quyết định đạo đức trong bối cảnh chuyên môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Decision-maker (n): người ra quyết định.
    • She is the key decision-maker in the department. ( ấy người ra quyết định chính trong bộ phận.)
  • Decisive (adj): quyết đoán, dứt khoát.
    • We need a decisive leader in times of crisis. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo quyết đoán trong thời điểm khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Judgment: sự phán đoán, sự xét đoán (nhấn mạnh đến việc đánh giá để đưa ra ý kiến hay quyết định).
  • Choice-making: việc lựa chọn (nhấn mạnh đến hành động chọn lựa giữa các phương án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho danh từ "decision making". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "decide".)

Thành ngữ liên quan
  • To make a decision: đưa ra/quyết định một điều đó.
    • It's time to make a decision about our future plans. (Đã đến lúc đưa ra quyết định về kế hoạch tương lai của chúng ta.)
  • A tough/hard decision: một quyết định khó khăn.
    • Letting staff go was a tough decision for the manager. (Cho nhân viên nghỉ việc một quyết định khó khăn đối với người quản lý.)
decision making

A team discusses decision making around a whiteboard covered in charts.

Noun
  1. việc đưa ra quyết định
    • a good executive must be good at decision making
      Sự thi hành tốt đầu tiênkhâu đưa ra quyết định

Từ đồng nghĩa